2. Hình phạt của tội bạo loạn
Điều 112 Bộ luật Hình sự quy định 03 khung hình phạt cho tội bạo loạn, bao gồm 02 khung chính và 01 khung cho hành vi chuẩn bị phạm tội, cụ thể như sau:
- Khung phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình: Áp dụng cho người tổ chức, người tham gia tích cực hoặc gây hậu quả nghiêm trọng. Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự, “người tổ chức” là kẻ chủ mưu, cầm đầu hoặc điều khiển việc phạm tội. “Người tham gia tích cực” là người thực hiện hành vi quan trọng, thể hiện sự nhiệt tình và đóng góp lớn vào tội phạm. “Người gây hậu quả nghiêm trọng” là người tạo ra thiệt hại lớn, đe dọa sự ổn định của chính quyền nhân dân.
- Khung phạt tù từ 5 năm đến 15 năm: Dành cho các đồng phạm khác. Pháp luật đánh giá những người này tuy tham gia phạm tội nhưng vai trò và mức độ nguy hiểm thấp hơn so với người tổ chức hoặc người gây hậu quả nghiêm trọng, do đó hình phạt được quy định nhẹ hơn.
- Khung phạt tù từ 1 năm đến 5 năm: Áp dụng cho người chuẩn bị phạm tội. Theo Điều 14 Bộ luật Hình sự, “chuẩn bị phạm tội” bao gồm việc tìm kiếm, sắp xếp công cụ, phương tiện hoặc tạo điều kiện để thực hiện tội phạm, như chuẩn bị vũ khí, phương tiện để tiến hành bạo loạn, cướp phá tài sản hoặc chống chính quyền nhân dân.
Các mức phạt này phản ánh mức độ nguy hiểm của từng vai trò trong tội bạo loạn, từ chuẩn bị đến thực hiện và gây hậu quả nghiêm trọng.
3. Dấu hiệu pháp lý của tội bạo loạn
Để nhận diện được Tội bạo loạn theo Điều 112 Bộ luật Hình sự, có thể xác định dựa trên 04 dấu hiệu đặc trưng về mặt pháp lý như sau:
3.1. Ai có thể phạm tội bạo loạn? (chủ thể)
Tôi bạo loạn có thể được tiến hành bởi bất cứ ai, đó có thể là công dân Việt Nam, người nước ngoài hoặc người không có quốc tịch, có năng lực trách nhiệm hình sự (có năng lực nhận thức và năng lực làm chủ hành vi) và đạt đủ tuổi truy cứu trách nhiệm hình sự từ 16 tuổi trở lên theo quy định tại Điều 12 Bộ luật Hình sự.
Tuy nhiên tội phạm này thường xuất hiện dưới hình thức đồng phạm có tổ chức, bởi các hành vi của tội phạm cần một số lượng đông đảo người tham gia hành động, có sự tổ chức, sắp xếp rõ ràng mới nắm chắc thành công.
3.2. Hành vi nào cấu thành tội bạo loạn ? (mặt khách quan)
Mặt khách quan của tội bạo loạn được thể hiện qua 03 hành vi cấu thành tội bạo loạn, bao gồm:
- Hoạt động vũ trang chống chính quyền nhân dân: hoạt động có trang bị vũ khí, được tổ chức công khai chống lại chính quyền, chống đối lực lượng vũ trang nhân dân, phá hoại an ninh chính trị.
- Dùng bạo lực có tổ chức: hoạt động sư dụng sức mạnh tuy không có vũ khí nhưng có sự liên kết, phối hợp, tuân theo chỉ đạo của người tổ chức, chỉ huy để chống chính quyền nhân dân như bao vây, đánh chiếm hoặc đập phá trụ sở của chính quyền, …
- Cướp phá tài sản của cơ quan, tổ chức, cá nhân: hành vi công khai chiếm đoạt tài sản của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác nhằm chống lại chính quyền nhân dân. Ví dụ cướp vũ khí của lực lượng vũ trang nhân dân hoặc dân quân tự vệ; cướp nhà, cướp đất của nhân dân để làm nơi ở, nơi ẩn náy của những người thực hiện hành vi bạo loạn,…
Điểm chung của cả 03 hành vi này đều hướng tới mục đích chống chính quyền nhân dân.
Ngoài ra, để tiến hành bạo loạn chống chính quyền nhân dân, người phạm tội phải tập hợp, lôi kéo nhiều người tham gia. Chúng có thể vũ trang ngay từ đầu hoặc dùng bạo lực có tổ chức, cướp vũ khí của lực lượng vũ trang, tiến hành hoạt động vũ trang công khai chống chính quyền nhân dân.
3.3. Hành vi trên gây ra những ảnh hưởng thế nào? (khách thể)
Các hành vi bạo loạn nhằm chống phá chính quyền nhân dân đã xâm phạm đến sự ổn định, vững mạnh của chính quyền nhân dân, điều mà pháp luật hình sự bảo vệ. Vì vậy, có thể nhận định khách thể của tội bạo loạn chính là sự vững mạnh, an toàn của hệ thống chính quyền nhân dân.
3.4. Dấu hiệu về lỗi của hành vi phạm tội (mặt chủ quan)
Lỗi của người phạm tội bạo loạn luôn là lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội hoàn toàn biết được việc thực hiện hành vi hoạt động vũ trang hoặc dùng bạo lực có tổ chức hoặc cướp phá tài sản của mình sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chính quyền nhân dân, biết rõ mức độ nguy hiểm mà hành vi đó có thể gây ra nhưng vẫn cố tình thực hiện.
Trường hợp các hành vi này được thực hiện không nhằm mục đích chống phá chính quyền nhân dân thì tội phạm được thực hiện có thể được xác định là một trong các tội như: tội gây rối trật tự công cộng (Điều 318 Bộ luật Hình sự), tội chống người thi hành công vụ (Điều 330 Bộ luật Hình sự), tội cướp tài sản (Điều 168 Bộ luật Hình sự),….
4. Người phạm tội chưa đạt về tội bạo loạn có phải đi tù không? Đi tù bao nhiêu năm?
Phạm tội chưa đạt trong tội bạo loạn xảy ra khi một người cố ý thực hiện hành vi bạo loạn nhưng vì lý do nào đó không thể hoàn thành tội phạm đến cùng. Theo Điều 57 Bộ luật Hình sự, hình phạt áp dụng cho trường hợp phạm tội chưa đạt được quy định như sau:
- Nếu khung hình phạt cao nhất của tội bạo loạn là tù chung thân hoặc tử hình (theo Điều 112), mức phạt tù tối đa là 20 năm.
- Nếu khung hình phạt là tù có thời hạn, mức phạt tù sẽ không vượt quá 3/4 thời hạn tù được quy định tại Điều 112.
Như vậy, người phạm tội chưa đạt vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự và đi tù, nhưng mức phạt sẽ được giảm nhẹ tùy theo khung hình phạt tương ứng.
5. Những vấn đề thực tiễn về xác định hành vi bạo loạn
Việc xác định hành vi bạo loạn trong thực tiễn gặp nhiều khó khăn do tính chất phức tạp và đa dạng của các tình huống xảy ra. Để một hành vi được xem là “tội bạo loạn” theo Điều 112 Bộ luật Hình sự, cần chứng minh được mục đích chống chính quyền nhân dân, sự tổ chức có hệ thống, và việc sử dụng bạo lực hoặc vũ trang. Tuy nhiên, trên thực tế, ranh giới giữa bạo loạn và các hành vi gây rối trật tự công cộng (Điều 318 Bộ luật Hình sự) đôi khi không rõ ràng, dẫn đến việc áp dụng pháp luật có thể thiếu nhất quán. Ngoài ra, việc thu thập bằng chứng về ý định chống chính quyền hoặc mức độ tổ chức cũng là thách thức lớn, đặc biệt trong các vụ việc đông người tham gia.
Ví dụ thực tiễn về bạo loạn:
Một trường hợp điển hình xảy ra vào ngày 10/6/2018 tại tỉnh Bình Thuận, Việt Nam. Trong bối cảnh người dân phản đối dự thảo Luật Đặc khu, một nhóm đông người đã tập trung trước trụ sở Ủy ban nhân dân tỉnh, ném đá, chai xăng cháy vào lực lượng chức năng, đập phá tài sản công, và cố ý gây cản trở hoạt động của chính quyền. Cơ quan chức năng sau đó xác định đây là hành vi bạo loạn, bởi vụ việc có dấu hiệu tổ chức, sử dụng bạo lực có chủ đích và nhằm chống lại chính quyền địa phương. Các đối tượng cầm đầu bị truy tố theo Điều 112, với mức phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, trong khi một số người tham gia khác bị xử lý nhẹ hơn tùy vai trò.
Như vậy, Tội bạo loạn không chỉ là mối đe dọa nghiêm trọng đối với trật tự xã hội mà còn đặt ra những thách thức lớn trong việc xác định và xử lý hành vi vi phạm. Từ các vụ việc thực tiễn như ở Bình Thuận, có thể thấy rõ sự cần thiết của việc áp dụng pháp luật một cách chính xác và nghiêm minh để răn đe, đồng thời bảo vệ sự ổn định của chính quyền nhân dân. Hiểu biết về tội bạo loạn và những vấn đề thực tiễn liên quan không chỉ giúp cơ quan chức năng xử lý hiệu quả mà còn nâng cao ý thức pháp luật trong cộng đồng, góp phần xây dựng một xã hội an toàn và bền vững. Trên đây là bài viết của
Luật Dương Gia về
“Tội bạo loạn”. Trong trường hợp còn đang thắc mắc hoặc cần sử dụng dịch vụ. Qúy Khách hàng có thể liên hệ thông tin dưới đây để được tư vấn và hỗ trợ sớm nhất:
CÔNG TY LUẬT TNHHH DƯƠNG GIA - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG
Địa chỉ: 141 Diệp Minh Châu, phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: 0931548999; 02367300899