Trách nhiệm dân sự là gì? Tổng hợp các loại trách nhiệm dân sự

trach-nhiem-dan-su-la-gi-tong-hop-cac-loai-trach-nhiem-dan-su

Trách nhiệm dân sự là một khái niệm quan trọng trong pháp luật dân sự, được hiểu là nghĩa vụ pháp lý mà cá nhân hoặc tổ chức phải thực hiện khi vi phạm các quy định về quyền và nghĩa vụ dân sự. Mục tiêu của trách nhiệm dân sự là bồi thường tổn thất vật chất và tinh thần cho người bị hại, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên trong các giao dịch dân sự. Trong bài viết này, Luật Dương Gia sẽ tổng hợp các loại trách nhiệm dân sự, bao gồm các quy định về trách nhiệm của cá nhân, pháp nhân, thành viên hộ gia đình, tổ chức không có tư cách pháp nhân, và bên bảo lãnh.

Cơ sở pháp lý:

1. Trách nhiệm dân sự là gì?

1.1. Khái niệm trách nhiệm dân sự

Trách nhiệm dân sự được hiểu là trách nhiệm pháp lí mang tính tài sản được áp dụng đối với người vi phạm pháp luật dân sự nhằm bù đắp về tổn thất vật chất, tinh thần cho người bị hại. Trách nhiệm dân sự bao gồm buộc xin lỗi, cải chính công khai, buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự, buộc bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm.

1.2. Đặc điểm của trách nhiệm dân sự

Trách nhiệm dân sự có những đặc điểm chính sau:

  • Tính bắt buộc: Trách nhiệm dân sự là nghĩa vụ mà người vi phạm phải thực hiện theo yêu cầu của pháp luật. Việc không thực hiện có thể dẫn đến các biện pháp cưỡng chế.
  • Liên quan đến quyền lợi tài sản: Trách nhiệm dân sự thường liên quan đến việc bồi thường thiệt hại, trả lại tài sản hoặc sửa chữa hành vi vi phạm.
  • Công nhận và bảo vệ quyền lợi của bên bị thiệt hại: Mục tiêu của trách nhiệm dân sự là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị thiệt hại và khôi phục lại tình trạng ban đầu hoặc đảm bảo bồi thường thiệt hại cho họ.

1.3. Mối quan hệ giữa trách nhiệm dân sự và pháp luật dân sự

Trách nhiệm dân sự là một phần quan trọng trong pháp luật dân sự, liên quan đến các quan hệ giữa các cá nhân, tổ chức trong xã hội. Pháp luật dân sự quy định rõ ràng các hành vi, quyền và nghĩa vụ của các bên trong các quan hệ dân sự, đồng thời đưa ra các biện pháp xử lý và giải quyết tranh chấp khi có hành vi vi phạm hoặc thiệt hại xảy ra. Trách nhiệm dân sự là công cụ để đảm bảo rằng các quyền lợi của các bên bị xâm phạm được bảo vệ và thi hành trong thực tế.

2. Quy định về trách nhiệm dân sự của pháp nhân

Căn cứ theo Điều 87 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về trách nhiệm dân sự của pháp nhân như sau:

  • Pháp nhân chịu trách nhiệm về hành vi của người đại diện:

Pháp nhân phải chịu trách nhiệm dân sự đối với mọi hành vi vi phạm pháp luật dân sự do người đại diện thực hiện khi hành động nhân danh pháp nhân, bao gồm cả các hành vi sơ suất hoặc thiếu trách nhiệm dẫn đến thiệt hại cho người khác.

Ví dụ: Người đại diện công ty ký hợp đồng mua bán với một đối tác mà không kiểm tra đầy đủ thông tin, dẫn đến việc công ty không nhận được sản phẩm đúng chất lượng, và công ty sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho đối tác.

  • Pháp nhân chịu trách nhiệm về hành vi thành lập, đăng ký pháp nhân:

Pháp nhân sẽ phải chịu trách nhiệm về các thiệt hại phát sinh từ các hành vi vi phạm pháp luật trong quá trình thành lập hoặc đăng ký pháp nhân. Trách nhiệm này bao gồm cả các hành vi của người sáng lập hoặc đại diện sáng lập viên.

Ví dụ: Công ty kê khai không chính xác về vốn Điều lệ trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, dẫn đến việc cấp giấy phép kinh doanh sai, và công ty sẽ phải chịu trách nhiệm đối với những thiệt hại phát sinh từ việc này.

  • Phạm vi trách nhiệm dân sự của pháp nhân:

Pháp nhân chịu trách nhiệm dân sự bằng tài sản của chính mình. Điều này có nghĩa là tài sản của pháp nhân sẽ được sử dụng để bồi thường cho các thiệt hại đối với người bị hại.

Pháp nhân không phải chịu trách nhiệm thay cho cá nhân trong pháp nhân đối với các nghĩa vụ dân sự mà người đó thực hiện không nhân danh pháp nhân, trừ khi có quy định pháp luật khác.

Ví dụ: Một nhân viên tự ý mua sắm thiết bị cho công ty mà không thông qua quy trình phê duyệt, gây thiệt hại cho công ty. Nhân viên đó sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại bằng tài sản cá nhân của mình.

  • Trách nhiệm cá nhân của người trong pháp nhân:

Người trong pháp nhân không chịu trách nhiệm dân sự thay cho pháp nhân trong các nghĩa vụ dân sự mà pháp nhân đã xác lập.

Tuy nhiên, người trong pháp nhân có thể phải chịu trách nhiệm cá nhân nếu có hành vi cố ý gây thiệt hại cho người khác.

Ví dụ: Một giám đốc của công ty cố tình thông tin sai sự thật về sản phẩm của công ty trong một chiến dịch quảng cáo, gây thiệt hại cho khách hàng. Giám đốc sẽ phải chịu trách nhiệm cá nhân và bồi thường thiệt hại bằng tài sản cá nhân của mình.

3. Trách nhiệm dân sự của thành viên hộ gia đình

Căn cứ theo Điều 103 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về trách nhiệm dân sự của thành viên hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức khác không có tư cách pháp nhân, nhằm đảm bảo sự công bằng, an toàn trong các hoạt động giao dịch dân sự. 

  • Nguồn bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự:

Nghĩa vụ dân sự phát sinh từ việc tham gia vào quan hệ dân sự của hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức không có tư cách pháp nhân được bảo đảm thực hiện bằng tài sản chung của các thành viên. Điều này có nghĩa là các thành viên sẽ sử dụng tài sản chung để bồi thường thiệt hại cho người bị hại.

Ví dụ: Một nhóm sản xuất nông sản ký hợp đồng cung cấp sản phẩm cho một công ty nhưng không giao hàng đúng hạn, công ty có thể yêu cầu các thành viên trong nhóm sử dụng tài sản chung để bồi thường thiệt hại.

  • Trường hợp thiếu tài sản chung:

Nếu các thành viên không có hoặc không đủ tài sản chung để thực hiện nghĩa vụ, người có quyền có thể yêu cầu các thành viên thực hiện nghĩa vụ theo tỷ lệ phần đóng góp tài sản của mỗi thành viên trong hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức.

Ví dụ: Các thành viên trong một hợp tác xã xây dựng không thể thanh toán khoản nợ mua vật liệu xây dựng, nhà cung cấp có thể yêu cầu các thành viên trả nợ theo tỷ lệ phần vốn đã đóng góp vào hợp tác xã.

  • Trường hợp không có thỏa thuận hoặc quy định pháp luật:

Khi các bên không có thỏa thuận, hợp đồng hợp tác, hoặc luật không có quy định cụ thể, các thành viên sẽ chịu trách nhiệm dân sự theo tỷ lệ phần đóng góp tài sản của mình.

Nếu không xác định được phần đóng góp tài sản của mỗi thành viên, trách nhiệm sẽ được chia đều giữa các thành viên.

Ví dụ: Trong một nhóm bạn, các thành viên cùng tham gia vào việc làm ăn chung nhưng không có thỏa thuận về trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi gặp rủi ro. Các thành viên sẽ phải chia nhau bồi thường thiệt hại theo phần đóng góp ngang nhau.

4. Trách nhiệm dân sự của bên bảo lãnh

Bảo lãnh là hành vi pháp lý theo đó, một người (bên bảo lãnh) cam kết với người khác (bên nhận bảo lãnh) rằng sẽ thực hiện nghĩa vụ của bên thứ ba (bên được bảo lãnh) nếu bên thứ ba không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. 

Ví dụ: Anh A là người vay tiền của ngân hàng, nhưng vì không đủ Điều kiện tín dụng nên ngân hàng yêu cầu một người bảo lãnh. Chị B là người bảo lãnh, cam kết với ngân hàng rằng nếu anh A không trả được nợ, chị B sẽ là người chịu trách nhiệm trả thay. Trong trường hợp anh A không thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn, ngân hàng có quyền yêu cầu chị B thực hiện nghĩa vụ trả nợ thay anh A, vì chị B đã cam kết bảo lãnh cho A.

Căn cứ Điều 342 Bộ luật Dân sự 2015 quy định trách nhiệm dân sự của bên bảo lãnh như sau:

  • Trường hợp bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ thì bên bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ đó.

Ví dụ: A ký hợp đồng vay tiền với ngân hàng nhưng không thể thanh toán nợ đúng hạn. B là người bảo lãnh cho A, cam kết trả nợ thay nếu A không thực hiện. Ngân hàng yêu cầu B thực hiện nghĩa vụ trả nợ thay cho A. Sau khi B trả nợ thay A, B có quyền yêu cầu A hoàn trả số tiền này, trừ khi có thỏa thuận khác giữa A và B.

  • Trường hợp bên bảo lãnh không thực hiện đúng nghĩa vụ bảo lãnh thì bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thanh toán giá trị nghĩa vụ vi phạm và bồi thường thiệt hại.

Ví dụ: C là bên bảo lãnh cho D trong hợp đồng thuê tài sản. Theo thỏa thuận, nếu D không thanh toán tiền thuê tài sản, C sẽ phải thanh toán thay. Tuy nhiên, C không thanh toán đúng hạn, và D vẫn không thực hiện nghĩa vụ của mình. Bên cho thuê tài sản có quyền yêu cầu C thanh toán đầy đủ số tiền thuê và bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ bảo lãnh.

Trách nhiệm của bên bảo lãnh trong các trường hợp này nhằm bảo vệ quyền lợi của bên nhận bảo lãnh và đảm bảo nghĩa vụ dân sự được thực hiện đầy đủ, giúp duy trì sự công bằng và trật tự trong các giao dịch dân sự.

5. Trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ

Tại Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ như sau:

  • Bên có nghĩa vụ mà vi phạm nghĩa vụ thì phải chịu trách nhiệm dân sự đối với bên có quyền.
  • Vi phạm nghĩa vụ là việc:

Bên có nghĩa vụ không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn.

Ví dụ: A thuê B một căn nhà với hợp đồng có thời hạn 1 năm. Theo thỏa thuận, A phải thanh toán tiền thuê mỗi tháng vào ngày 5 hàng tháng. Tuy nhiên, A không thanh toán đúng hạn vào ngày 5, mà lại trả vào ngày 10. B có quyền yêu cầu A bồi thường thiệt hại do việc vi phạm nghĩa vụ thanh toán tiền thuê nhà muộn.

Bên có nghĩa vụ thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ.

Ví dụ: C ký hợp đồng với D để cung cấp 1.000 chiếc bàn cho D trong vòng 2 tháng. Tuy nhiên, C chỉ cung cấp 800 chiếc bàn và không hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ. D có thể yêu cầu C bồi thường thiệt hại vì không thực hiện đúng nghĩa vụ cung cấp đủ số lượng bàn.

Bên có nghĩa vụ thực hiện không đúng nội dung của nghĩa vụ.

Ví dụ: E ký hợp đồng cung cấp nguyên liệu cho F với chất lượng đạt tiêu chuẩn cao. Tuy nhiên, khi giao hàng, chất lượng nguyên liệu không đạt yêu cầu hợp đồng. F có thể yêu cầu E bồi thường thiệt hại do E không thực hiện đúng nội dung nghĩa vụ về chất lượng sản phẩm.

  • Trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

Ví dụ: G ký hợp đồng vận chuyển hàng hóa cho H nhưng do bão lớn, con tàu bị hư hỏng và không thể tiếp tục hành trình, dẫn đến việc giao hàng trễ. Trong trường hợp này, G không phải chịu trách nhiệm dân sự với H nếu sự kiện bất khả kháng (bão) là nguyên nhân chính dẫn đến việc không thực hiện nghĩa vụ.

  • Bên có nghĩa vụ không phải chịu trách nhiệm dân sự nếu chứng minh được nghĩa vụ không thực hiện được là hoàn toàn do lỗi của bên có quyền.

Ví dụ: Chị A ký hợp đồng cung cấp dịch vụ cho anh C, nhưng anh C không cung cấp thông tin cần thiết để chị A hoàn thành dịch vụ đúng hạn. Nếu chị A chứng minh được rằng lỗi hoàn toàn do anh C không cung cấp thông tin đúng lúc, anh C sẽ không phải chịu trách nhiệm về việc không hoàn thành nghĩa vụ của mình.

6. Trách nhiệm dân sự của thành viên hợp tác

Căn cứ Điều 509 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về trách nhiệm dân sự của thành viên hợp tác như sau:

  • Các thành viên hợp tác chịu trách nhiệm dân sự chung bằng tài sản chung;

Ví dụ: A, B, và C là thành viên của một hợp tác xã sản xuất nông sản. Hợp tác xã đã ký hợp đồng cung cấp sản phẩm cho một công ty, nhưng do không thể giao đúng số lượng và chất lượng, hợp tác xã phải bồi thường thiệt hại cho công ty. Các thành viên A, B, và C sẽ chịu trách nhiệm dân sự chung bằng tài sản chung của hợp tác xã (như quỹ của

  • Nếu tài sản chung không đủ để thực hiện nghĩa vụ chung thì thành viên hợp tác phải chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng theo phần tương ứng với phần đóng góp của mình, trừ trường hợp hợp đồng hợp tác hoặc luật có quy định khác.

Ví dụ 2: D, E, và F là thành viên hợp tác trong một công ty xây dựng. Công ty này ký hợp đồng xây dựng công trình cho một khách hàng, nhưng do sai sót trong thi công, công ty phải bồi thường thiệt hại cho khách hàng. Nếu tài sản chung của công ty không đủ để thanh toán khoản bồi thường, D, E, và F sẽ phải chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng của mình theo tỷ lệ đóng góp vào công ty. Ví dụ, nếu D đóng góp 40%, E đóng góp 30%, và F đóng góp 30%, thì D sẽ chịu trách nhiệm 40% trong khoản bồi thường thiệt hại.

7. Độ tuổi chịu trách nhiệm dân sự là bao nhiêu?

Theo quy định của của Bộ luật Dân sự, độ tuổi phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại của cá nhân được quy định như sau:

– Cá nhân từ đủ 18 tuổi phải tự bồi thường cho thiệt hại mà bản thân gây ra;

– Cá nhân dưới 15 tuổi nếu gây thiệt hại mà còn cha, mẹ thì cha, mẹ phải bồi thường. Trường hợp nếu tài sản của cha, mẹ không đủ mà con lại có tài sản riêng thì lấy tài sản riêng để bồi thường phần còn thiếu.

– Người từ đủ 15 tuổi cho đến dưới 18 tuổi nếu gây thiệt hại phải bồi thường bằng tài sản của mình, nếu như tài sản không đủ thì cha, mẹ lấy tài sản của mình để bồi thường phần còn thiếu đó.

– Trường hợp nếu người chưa thành niên, người có khó khăn trong việc nhận thức, người mất năng lực hành vi dân sự làm chủ hành vi gây thiệt hại có người giám hộ thì người giám hộ dùng tài sản của người được giám hộ để thực hiện bồi thường, nếu tài sản không đủ thì người giám hộ dùng tài sản của mình để bồi thường phần còn thiếu.

Trường hợp bạn đang đang còn thắc mắc về nội dung này cũng như các vấn đề có liên quan hoặc sử dụng dịch vụ pháp lý, liên hệ ngay Hotline để được tư vấn và hỗ trợ sớm nhất!

CÔNG TY LUẬT TNHHH DƯƠNG GIA - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG

Địa chỉ: 141 Diệp Minh Châu, phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng

Điện thoại: 0931548999; 02367300899

Mục Lục
Hotline
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon